AS X7 là dòng cân phân tích của RADWAG (Ba Lan), độ đọc 0,1 mg, gồm 4 model theo mức cân: AS 160.X7 (160 g), AS 220.X7 (220 g), AS 310.X7 (310 g) và AS 520.X7 (520 g). Cả dòng hướng tới các phòng thí nghiệm cần cân mẫu khối lượng nhỏ với độ chính xác cao, thuộc nhóm ứng dụng dược phẩm, hóa học, sinh học và y tế.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AS 160.X7 | AS 220.X7 | AS 310.X7 | AS 520.X7 |
|---|---|---|---|---|
| Mức cân Max | 160 g | 220 g | 310 g | 520 g |
| Độ đọc d | 0,1 mg | 0,1 mg | 0,1 mg | 0,1 mg |
| Minimum load | 10 mg | 10 mg | 10 mg | – |
| Verification unit [e] | 1 mg | 1 mg | 1 mg | – |
| Tare range | -160 g | -220 g | -310 g | -520 g |
| Minimum weight (USP) | 120 mg | 120 mg | 140 mg | 140 mg |
| Minimum weight (U=1%, k=2) | 12 mg | 12 mg | 14 mg | 14 mg |
| Độ lặp lại tiêu chuẩn [Max] | 0,07 mg | 0,07 mg | 0,1 mg | 0,2 mg |
| Độ lặp lại tiêu chuẩn [5% Max] | 0,06 mg | 0,06 mg | 0,07 mg | 0,07 mg |
| Độ lặp lại cho phép [Max] | 0,1 mg | 0,1 mg | 0,15 mg | 0,4 mg |
| Độ lặp lại cho phép [5% Max] | 0,09 mg | 0,09 mg | 0,12 mg | 0,12 mg |
| Độ tuyến tính | ±0,2 mg | ±0,2 mg | ±0,3 mg | ±0,6 mg |
| Thời gian ổn định | 2 s | 2 s | 2,5 s | 2,5 s |
| Hiệu chỉnh (Adjustment) | Nội bộ, tự động | Nội bộ, tự động | Nội bộ, tự động | Nội bộ, tự động |
| Hạng cân OIML | Class I | Class I | Class I | – |
| Hệ thống cân bằng | Bán tự động – LevelSENSING | Bán tự động – LevelSENSING | Bán tự động – LevelSENSING | Bán tự động – LevelSENSING |
| Màn hình | Cảm ứng màu 7 inch | Cảm ứng màu 7 inch | Cảm ứng màu 7 inch | Cảm ứng màu 7 inch |
| Buồng cân | 190×190×222 mm, cửa thao tác thủ công | 190×190×222 mm, cửa thao tác thủ công | 190×190×222 mm, cửa thao tác thủ công | 190×190×222 mm, cửa thao tác thủ công |
| Đĩa cân | ø100 mm | ø100 mm | ø100 mm | ø100 mm |
| Khối lượng tịnh | 8 kg | 8 kg | 8,5 kg | 8,5 kg |
| Cấp bảo vệ | IP 43 | IP 43 | IP 43 | IP 43 |
| Kết nối | 2×RS232, 2×USB-A, USB-B, Wi-Fi, Ethernet | 2×RS232, 2×USB-A, USB-B, Wi-Fi, Ethernet | RS232 (1 cổng), 2×USB-A, USB-B, Wi-Fi, Ethernet | 2×RS232, 2×USB-A, USB-B, Wi-Fi, Ethernet |
| Nhiệt độ hoạt động | +10°C đến +40°C | +10°C đến +40°C | +10°C đến +40°C | +10°C đến +40°C |
| Độ ẩm tương đối | 40% – 80% | 40% – 80% | 40% – 80% | 40% – 80% |
Thiết kế và trải nghiệm sử dụng
Buồng cân của AS X7 được thiết kế rộng rãi, cửa mở có khoảng hở lớn giúp thao tác với dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm ở nhiều kích cỡ khác nhau mà không vướng víu. Đế nhôm mới giúp hệ thống cân ổn định hơn khi vận hành liên tục.
Hệ thống Dual-CLICK cho phép tháo lắp buồng cân mà không cần dụng cụ, còn thiết kế ray trượt không viền giúp việc vệ sinh thuận tiện hơn – điều có giá trị thực tế với các phòng lab cần kiểm soát nhiễm chéo hoặc vệ sinh thường xuyên giữa các lần cân.
Màn hình cảm ứng màu 7 inch cho phép thao tác thoải mái ngay cả khi đeo găng tay lab, đồng thời cho phép người dùng tự cấu hình bộ nút bấm và các trường thông tin hiển thị theo nhu cầu công việc.
LevelSENSING và hiệu chỉnh
LevelSENSING sử dụng cảm biến tích hợp để đo độ nghiêng của cân và hiển thị cảnh báo trực tiếp trên màn hình. Với người dùng, điều này có nghĩa là không cần tự kiểm tra thăng bằng bằng mắt thường mỗi lần cân – cân sẽ tự cảnh báo khi bị lệch, giúp giảm rủi ro sai số do đặt máy không đúng vị trí, đặc biệt quan trọng khi làm việc theo quy trình GLP/GMP.
Hệ thống hiệu chỉnh nội bộ tự động (Internal/Automatic Adjustment) giúp cân tự bù trừ sai lệch độ nhạy do thay đổi nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường trong quá trình sử dụng, mà không cần dùng quả cân chuẩn để hiệu chỉnh thủ công thường xuyên.
SMARTLab và quản lý quy trình cân
SMARTLab là lớp phần mềm hỗ trợ giám sát toàn bộ quy trình cân, nhằm giảm sai số phát sinh từ thao tác của người vận hành. Cân AS X7 lưu dữ liệu qua 9 cơ sở dữ liệu nội bộ (sản phẩm, người dùng, bao bì, khách hàng, công thức phối trộn, báo cáo công thức, điều kiện môi trường, kết quả cân và bộ nhớ ALIBI).
Với phòng thí nghiệm cần truy xuất lại kết quả cân, bộ nhớ ALIBI giúp lưu trữ lịch sử phép cân trong thời gian dài, phục vụ đối chiếu khi cần kiểm tra.
Cân cũng hỗ trợ 3 cấp quyền người dùng, giúp quản lý ai được thao tác gì trên máy, và có thể xuất báo cáo phép cân ra thiết bị ngoài qua cổng USB để phục vụ lưu trữ.
Kết nối và truy xuất dữ liệu
AS X7 hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối: RS232, USB-A, USB-B, Ethernet và Wi-Fi. Ba model AS 160.X7, AS 220.X7 và AS 520.X7 có 2 cổng RS232, riêng AS 310.X7 chỉ có 1 cổng RS232 – cần lưu ý nếu phòng lab dự định kết nối đồng thời máy in và thiết bị ngoại vi khác qua RS232.
Wi-Fi cho phép điều khiển cân từ xa qua thiết bị Android, iPhone hoặc Windows 10, hữu ích khi cần thao tác cân bên trong tủ hút hoặc tủ an toàn sinh học mà không phải tiếp cận trực tiếp bảng điều khiển. Cổng USB phía trước giúp kết nối nhanh với USB rời để xuất dữ liệu mà không cần tháo gỡ dây cáp phía sau máy.
Chức năng cân
Dòng AS X7 RADWAG hỗ trợ nhiều chức năng cân có giá trị thực tế cho công việc phòng thí nghiệm:
- Dosing (định lượng) – cân theo dung sai phần trăm so với khối lượng tham chiếu, phù hợp khi pha chế hoặc định lượng nguyên liệu.
- Parts Counting (đếm số lượng) – tính số lượng chi tiết dựa trên khối lượng đơn vị, có cơ chế tự động hiệu chỉnh độ chính xác trong quá trình đếm.
- Percent Weighing (cân theo phần trăm) – so sánh khối lượng mẫu với mẫu chuẩn.
- Formulation (phối trộn công thức) – hỗ trợ cân từng thành phần trong công thức theo dung sai riêng.
- Statistics và Statistical Quality Control – ghi nhận và phân tích thống kê các phép cân (giá trị lớn nhất/nhỏ nhất, độ lệch chuẩn, giá trị trung bình).
- Checkweighing (kiểm tra ngưỡng) – cảnh báo khi khối lượng nằm ngoài ngưỡng LO/HI đã đặt.
- Density Determination (xác định tỷ trọng) – cân theo nguyên lý Archimedes, cần bộ kit chuyên dụng đi kèm.
- GLP Procedures – xuất báo cáo phép cân theo chuẩn tài liệu hóa dùng cho kiểm soát chất lượng.
- Ambient Conditions Monitoring – kết nối với thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm THBR của RADWAG để theo dõi điều kiện môi trường trong lúc cân.
Chọn model nào?
Nguyên tắc chọn model AS X7 chủ yếu dựa trên mức cân cần thiết, vì các model có cùng độ đọc 0,1 mg và nền tảng thiết kế giống nhau.
AS 160.X7
Phù hợp khi mẫu cân của bạn không vượt quá 160 g và bạn cần độ lặp lại/độ tuyến tính tốt nhất trong dòng AS X7 (0,07 mg / ±0,2 mg) – ví dụ cân hoạt chất dược với lượng nhỏ, chuẩn bị mẫu phân tích đòi hỏi độ chính xác cao nhất.
AS 220.X7
Cùng cấp độ chính xác với AS 160.X7 nhưng mức cân tối đa cao hơn (220 g). Phù hợp khi cần thêm biên độ tải trọng mà không muốn đánh đổi độ lặp lại.
AS 310.X7
Mức cân tối đa 310 g, độ lặp lại và độ tuyến tính nới rộng nhẹ so với AS 160.X7/AS 220.X7 (0,1 mg / ±0,3 mg). Phù hợp khi mẫu cân lớn hơn nhưng vẫn cần cân phân tích 0,1 mg đạt chuẩn OIML Class I.
AS 520.X7
Mức cân tối đa cao nhất trong dòng X7 độ đọc 0,1 mg (520 g), phù hợp khi cần cân mẫu khối lượng lớn hơn trong nhóm phân tích 0,1 mg. Độ lặp lại và độ tuyến tính rộng hơn ba model còn lại (0,2 mg / ±0,6 mg). Lưu ý: theo dữ liệu RADWAG hiện tại, model này chưa công bố hạng cân OIML.
Cân AS X7 phù hợp với ai?
Dựa trên mô tả chính thức của RADWAG, AS X7 hướng tới các phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa học, sinh học, y tế và các lĩnh vực cần cân khối lượng nhỏ với độ chính xác cao – từ chuẩn bị mẫu phân tích, cân hoạt chất, pha chế, đến kiểm soát chất lượng theo quy trình GLP/GMP.
Câu hỏi thường gặp
Cân AS X7 có độ đọc bao nhiêu?
Cả 4 model AS 160.X7, AS 220.X7, AS 310.X7 và AS 520.X7 đều có độ đọc d = 0,1 mg.
AS 160.X7, AS 220.X7, AS 310.X7 và AS 520.X7 khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở mức cân tối đa (160 g, 220 g, 310 g, 520 g). Ngoài ra, độ lặp lại và độ tuyến tính giảm dần khi mức cân tăng.
Nên chọn model AS X7 nào?
Chọn theo mức cân tối đa cần thiết cho công việc của bạn. Nếu cần độ lặp lại tốt nhất, ưu tiên AS 160.X7 hoặc AS 220.X7. Nếu cần mức cân lớn hơn, cân nhắc AS 310.X7 hoặc AS 520.X7.
Cân có hiệu chỉnh nội bộ không?
Có. Cả 4 model đều có hệ thống hiệu chỉnh nội bộ tự động, giúp bù trừ sai lệch độ nhạy do thay đổi điều kiện môi trường.
AS X7 có kết nối Wi-Fi không?
Có. Cả 4 model hỗ trợ Wi-Fi cùng với RS232, USB-A, USB-B và Ethernet.
Khi nào nên chọn AS X7 0,01 mg?
Nếu yêu cầu kỹ thuật của quy trình là độ đọc 0,01 mg, nhóm AS X7 0,1 mg không phải lựa chọn phù hợp chỉ vì có tải trọng cao hơn.
Trong trường hợp đó, hãy xem cân bán vi lượng RADWAG AS X7 0,01 mg để so sánh các model AS 60/220.X7, AS 62.X7, AS 82/220.X7 và AS 120.X7.
Để xem các sản phẩm cùng nhóm, có thể tham khảo danh mục cân phân tích phòng thí nghiệm.
Cân phân tích RADWAG AS X7 tại Cân Đông Đô
Cân Đông Đô cung cấp các model RADWAG AS X7 phục vụ phòng thí nghiệm, nghiên cứu, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng.
Khi lựa chọn model, nên xác định trước khối lượng mẫu lớn nhất, độ đọc yêu cầu và đặc tính của quy trình cân. Từ đó có thể lựa chọn AS 160.X7, AS 220.X7, AS 310.X7 hoặc AS 520.X7 phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.










Bình luận
Chưa có bình luận nào.