AS X7 là dòng cân phân tích của RADWAG (Ba Lan) dành cho các phép cân đòi hỏi độ chính xác cao trong phòng thí nghiệm. Dòng sản phẩm này gồm 4 model: AS 60/220.X7, AS 62.X7, AS 82/220.X7 và AS 120.X7, khác nhau chủ yếu ở tải trọng tối đa và cách vận hành độ đọc — hai model đạt độ đọc cố định 0,01 mg trên toàn dải cân, hai model còn lại là loại dual-range, đạt 0,01 mg ở dải tải trọng nhỏ và chuyển sang 0,1 mg khi cân tới ngưỡng 220 g.
Cả 4 model đều dùng chung một nền tảng phần cứng và phần mềm: màn hình cảm ứng màu 7 inch, hệ thống hiệu chỉnh nội bộ tự động, cảm biến canh chỉnh LevelSENSING, và bộ kết nối RS232/USB/Ethernet/Wi-Fi giống nhau. Vì vậy việc chọn model gần như chỉ phụ thuộc vào khối lượng mẫu bạn thường cân và việc bạn có cần chuyển đổi giữa hai dải đọc hay không.
Sản phẩm Made in EU và được Cân Đông Đô nhập khẩu trực tiếp từ EU, phù hợp với các phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, sinh học và các đơn vị QC/QA cần cân mẫu khối lượng nhỏ với độ chính xác 0,01 mg.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AS 60/220.X7 | AS 62.X7 | AS 82/220.X7 | AS 120.X7 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng tối đa (Max) | 60 / 220 g | 62 g | 82 / 220 g | 120 g |
| Độ đọc (d) | 0,01 / 0,1 mg (dual-range) | 0,01 mg (cố định) | 0,01 / 0,1 mg (dual-range) | 0,01 mg (cố định) |
| Tải trọng tối thiểu | 1 mg | 1 mg | 1 mg | 1 mg |
| Đơn vị kiểm định (e) | 1 mg | 1 mg | 1 mg | 1 mg |
| Dải trừ bì (Tare) | -220 g | -62 g | -220 g | -120 g |
| Khối lượng tối thiểu (USP) | 20 mg | 20 mg | 20 mg | 20 mg |
| Độ lặp lại tiêu chuẩn (ở Max) | 0,06 mg | 0,017 mg | 0,06 mg | 0,025 mg |
| Độ lặp lại cho phép (ở Max) | 0,1 mg | 0,03 mg | 0,1 mg | 0,04 mg |
| Độ tuyến tính | ±0,05 / 0,2 mg | ±0,05 mg | ±0,05 / 0,2 mg | ±0,07 mg |
| Thời gian ổn định | 2 giây | 2 giây | 2 giây | 2 giây |
| Hiệu chỉnh | Nội bộ, tự động (internal automatic adjustment) | |||
| Cấp chính xác OIML | Class I | |||
| Hệ thống canh chỉnh thăng bằng | Bán tự động – LevelSENSING | |||
| Màn hình | Cảm ứng màu 7 inch | |||
| Buồng cân | 190 × 190 × 222 mm, cửa kính thao tác thủ công, tháo lắp Dual-CLICK không cần dụng cụ | |||
| Đĩa cân | ø90 mm dạng lưới (tùy chọn thêm đĩa ø85 mm) | |||
| Khối lượng tịnh máy | 7,9 kg | 8 kg | 7 kg | 8,2 kg |
| Cấp bảo vệ | IP 43 | |||
| Cảm biến thao tác không chạm | 2 cảm biến hồng ngoại (IR) | |||
| Cổng kết nối | 2×RS232, 2×USB-A, USB-B, Ethernet, Wi-Fi | |||
| Công suất tiêu thụ tối đa | 4 W | |||
| Nhiệt độ hoạt động | +10°C đến +40°C | |||
| Độ ẩm tương đối cho phép | 40% – 80% | |||
Điểm nổi bật của AS X7
Độ đọc 0,01 mg cho phép cân mẫu nhỏ chính xác
Với hai model AS 62.X7 và AS 120.X7, độ đọc 0,01 mg được giữ cố định trên toàn bộ dải cân, phù hợp khi công việc hàng ngày luôn đòi hỏi mức chính xác này. Với AS 60/220.X7 và AS 82/220.X7, cân tự chuyển sang 0,1 mg khi tải vượt phần dải chính — hữu ích khi phòng thí nghiệm vừa cần cân mẫu cực nhỏ vừa thỉnh thoảng cần cân khối lượng lớn hơn mà không phải đổi sang máy khác.
Hiệu chỉnh nội bộ tự động và LevelSENSING
Hệ thống hiệu chỉnh nội bộ tự động giúp cân duy trì độ chính xác mà không cần dùng quả cân chuẩn ngoài mỗi lần hiệu chỉnh, kể cả khi nhiệt độ phòng thay đổi trong ngày. LevelSENSING dùng cảm biến đo độ nghiêng và hiển thị cảnh báo ngay trên màn hình khi cân bị lệch mực nước — giảm rủi ro sai số do đặt cân không cân bằng, đúng theo yêu cầu thực hành GLP/GMP.
Màn hình cảm ứng 7 inch, thao tác được khi đeo găng tay
Màn hình màu cảm ứng cỡ lớn cho phép tùy chỉnh các nút thao tác và trường thông tin hiển thị theo quy trình làm việc thực tế của từng phòng thí nghiệm, thay vì phải dò qua nhiều lớp menu.
SMARTLab: quản lý dữ liệu và người dùng tập trung
AS X7 lưu dữ liệu vào 9 cơ sở dữ liệu riêng biệt (sản phẩm, người dùng, khách hàng, bao bì, công thức phối trộn, báo cáo công thức, điều kiện môi trường, kết quả cân, bộ nhớ ALIBI). Việc phân quyền theo nhiều cấp người dùng và bộ nhớ ALIBI giúp kiểm soát ai đã thao tác, khi nào, giảm rủi ro thất lạc hoặc chỉnh sửa dữ liệu cân ngoài ý muốn — quan trọng với các phòng thí nghiệm cần truy xuất nguồn gốc kết quả.
Hiệu chỉnh và độ ổn định
Ngoài hiệu chỉnh nội bộ tự động, AS X7 hỗ trợ theo dõi điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) thông qua thiết bị THBR 2.0 của RADWAG như một tùy chọn mở rộng — phù hợp với phòng thí nghiệm cần ghi lại điều kiện môi trường song song với kết quả cân để phục vụ hồ sơ chất lượng. Thời gian ổn định kết quả khoảng 2 giây trên cả 4 model, giúp rút ngắn thời gian thao tác khi cân nhiều mẫu liên tiếp.
Kết nối
AS X7 trang bị 2 cổng RS232, 2 cổng USB-A, 1 cổng USB-B, Ethernet và Wi-Fi, cho phép xuất kết quả cân trực tiếp sang máy tính, máy in hoặc hệ thống quản lý dữ liệu phòng thí nghiệm mà không cần thao tác thủ công. Cổng USB phía trước máy hỗ trợ cắm nhanh USB để lưu báo cáo mà không phải tháo dây phía sau.
Chức năng cân
Dòng AS X7 RADWAG hỗ trợ nhiều chế độ cân phục vụ công việc phòng thí nghiệm: cân định lượng theo dung sai (Dosing), kiểm tra khối lượng theo ngưỡng (Checkweighing), đếm số lượng theo khối lượng mẫu, cân phần trăm so với mẫu chuẩn, cân xác định tỷ trọng, cân động vật, thống kê kết quả cân (SQC) và ghi log GLP. Không phải phòng thí nghiệm nào cũng cần dùng hết các chức năng này — nên chọn theo đúng quy trình thực tế của đơn vị thay vì bật tất cả.
Nên chọn model nào?
AS 60/220.X7
Phù hợp khi công việc chủ yếu cân mẫu nhỏ cần độ đọc 0,01 mg, nhưng thỉnh thoảng cần cân khối lượng lớn hơn tới 220 g mà không muốn đổi sang một cân khác.
AS 62.X7
Phù hợp khi toàn bộ mẫu cân đều nằm trong giới hạn 62 g và bạn muốn giữ độ đọc 0,01 mg cố định, không cần cơ chế chuyển dải.
AS 82/220.X7
Tương tự AS 60/220.X7 về cơ chế dual-range, nhưng phù hợp hơn khi mẫu ở dải chính xác cao thường nhỉnh hơn một chút, lên tới 82 g.
AS 120.X7
Phù hợp khi cần vùng cân rộng hơn AS 62.X7 (tới 120 g) mà vẫn yêu cầu độ đọc 0,01 mg xuyên suốt, không chấp nhận việc rơi xuống 0,1 mg ở tải trọng lớn.
Nói ngắn gọn: nếu quy trình của bạn không bao giờ cần cân quá 62 g hoặc 120 g và luôn cần độ chính xác 0,01 mg, hãy chọn AS 62.X7 hoặc AS 120.X7 theo đúng tải trọng. Nếu thỉnh thoảng cần cân khối lượng lớn tới 220 g và chấp nhận độ đọc thô hơn ở phần tải lớn, AS 60/220.X7 hoặc AS 82/220.X7 sẽ linh hoạt hơn.
Phù hợp với ai?
AS X7 phù hợp với các phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, sinh học, y tế và bộ phận QC/QA cần cân mẫu khối lượng nhỏ với độ chính xác cao, thường xuyên làm việc với cân phân tích trong quy trình kiểm nghiệm, pha chế hoặc nghiên cứu.
Câu hỏi thường gặp
Cân AS X7 có độ đọc bao nhiêu?
Tùy model. AS 62.X7 và AS 120.X7 có độ đọc cố định 0,01 mg trên toàn dải cân. AS 60/220.X7 và AS 82/220.X7 có hai mức đọc 0,01 mg và 0,1 mg, tự chuyển đổi theo tải trọng.
4 model AS 60/220.X7, AS 62.X7, AS 82/220.X7 và AS 120.X7 khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở tải trọng tối đa và cơ chế đọc (cố định hay dual-range), không khác nhau về chức năng, kết nối hay màn hình.
Nên chọn model AS X7 nào?
Chọn theo tải trọng mẫu thường gặp và việc có cần chuyển đổi giữa hai dải đọc hay không — xem chi tiết ở mục “Nên chọn model nào?” phía trên.
AS X7 có hiệu chỉnh nội bộ không?
Có. Cả 4 model đều dùng hệ thống hiệu chỉnh nội bộ tự động, không cần quả cân chuẩn ngoài.
AS X7 có kết nối Wi-Fi không?
Có, cùng với RS232, USB và Ethernet.
Sản phẩm có phải Made in EU không?
Có. Cân phân tích AS X7 RADWAG Made in EU và được Cân Đông Đô nhập khẩu trực tiếp từ EU.
Cân phân tích RADWAG AS X7 phù hợp với ai?
Nhóm AS X7 phù hợp với các phòng thí nghiệm và đơn vị cần cân mẫu nhỏ với độ đọc cao. RADWAG định hướng dòng AS X7 cho các lĩnh vực như dược phẩm, vật lý, hóa học, sinh học và y học.
Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi người dùng cần kết hợp độ đọc cao với các tính năng hỗ trợ kiểm soát điều kiện cân, quản lý dữ liệu và kết nối với hệ thống bên ngoài.
Để xem các model AS X7 có mức cân cao hơn và độ đọc 0,1 mg, tham khảo cân phân tích RADWAG AS X7 – AS 160.X7, AS 220.X7, AS 310.X7 và AS 520.X7.
Xem thêm danh mục cân phân tích để lựa chọn thêm các dòng cân phòng thí nghiệm khác.










Bình luận
Chưa có bình luận nào.