Cân Vi Lượng Mettler Toledo XPR56C (52g/1µg) – Cân Phân Tích Khối Lượng Cao Cấp Thụy Sỹ
Cân vi lượng (Mass Comparator / Microbalance) XPR56C thuộc dòng sản phẩm cao cấp Excellence của Mettler Toledo (Thụy Sỹ). Thiết bị sở hữu khả năng cân siêu chính xác lên đến 6 số lẻ (độ đọc 1 µg) cùng mức tải tối đa 52g. Với buồng cân bảo vệ 2 lớp, hệ thống đĩa cân treo loại bỏ sai số lệch tâm và tính năng chống tĩnh điện thông minh, XPR56C là giải pháp hoàn hảo để đo lường các mẫu vi lượng cực nhỏ, giúp tiết kiệm nguyên vật liệu quý hiếm và giảm thiểu tối đa chi phí vận hành cho phòng thí nghiệm.
Đặc điểm nổi bật & Công nghệ cốt lõi
- Hệ thống đĩa cân treo (Hanging Weighing Pan): Loại bỏ hoàn toàn sai số lệch tâm (eccentricity errors), giúp việc đặt quả cân hoặc mẫu thử trở nên dễ dàng, đảm bảo độ lặp lại tuyệt đối.
- Chống tĩnh điện StaticDetect™: Tự động phát hiện điện tích tĩnh điện trên mẫu và bình đựng, cảnh báo nếu sai số vượt ngưỡng cho phép để bảo vệ tính toàn vẹn của kết quả.
- Kiểm soát nhiệt độ ATC™ độc quyền: Loại bỏ sự gia tăng nhiệt độ từ các linh kiện điện tử bên trong, giữ cảm biến lực ổn định và độc lập với môi trường.
- Cảm biến hồng ngoại SmartSens: Thao tác không chạm (vẫy tay) để tự động đóng/mở cửa kính buồng cân, tare về 0 hoặc in dữ liệu, ngăn ngừa nhiễm chéo mẫu.
- Hiệu chuẩn tự động ProFACT: Tự động chuẩn nội theo thời gian thực hoặc khi có sự thay đổi nhiệt độ môi trường, đảm bảo cân luôn chính xác.
- Bảo mật & Tuân thủ nghiêm ngặt: Hỗ trợ quản lý người dùng không giới hạn, phân quyền mật khẩu và đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn 21 CFR Part 11 Compliant (tương thích phần mềm LabX) về toàn vẹn dữ liệu.

Thông số kỹ thuật chi tiết dòng Cân vi lượng XPR Excellence
| Thông số kỹ thuật | Phiên bản XPR56C (Comparator) | Phiên bản XPR56 (Standard) |
|---|---|---|
| Ứng dụng chính | So sánh khối lượng mẫu / Hiệu chuẩn quả cân chuyên sâu | Cân vi lượng, phân tích mẫu phòng thí nghiệm nói chung |
| Độ lặp lại (ABA – Tải định mức) | 2 µg (tại 50 g) | Không áp dụng chuyên sâu ABA |
| Độ lặp lại (ABA – Tải thấp) | 0.8 µg (tại 2 g) | Không áp dụng chuyên sâu ABA |
| Độ lặp lại tiêu biểu (Typical) | 0.6 µg | 0.0007 mg (0.7 µg) |
| Mức cân tối thiểu (USP, 0.1%) | 1.2 mg | 1.4 mg |
| Kích thước đĩa cân | Đường kính tròn Ø 35 mm (Đĩa treo tách rời) | Hình vuông 40 x 40 mm (Đĩa lưới SmartGrid) |
| Độ tuyến tính (Linearity) | 20 µg | 0.02 mg (20 µg) |
| Phần mềm hệ thống | Tùy chọn MC Link 2 (Chuyên quản lý quả cân) | Tùy chọn LabX Software phục vụ Lab |
| Mức cân tối đa (Max Capacity) | 52 g | |
| Độ đọc (Readability) | 1 µg (0.000001g / 0.001mg) | |
| Thời gian ổn định (Settling Time) | 3.5 giây | |
| Hệ thống hiệu chuẩn | Chuẩn nội tự động hoàn toàn (Internal / ProFACT / FACT) | |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu sắc TFT 7 inch, mượt mà kể cả khi đeo găng tay | |
| Cổng kết nối tích hợp | Ethernet (LAN), 4x USB-A, 1x USB-B, RS232. Tùy chọn lắp thêm Bluetooth | |
| Kích thước máy (LxHxD) | 195 mm x 292 mm x 485 mm | |
| Trọng lượng thiết bị | 10.1 kg | |
| Liên kết kiểm định quả cân | Đáp ứng chuẩn OIML Class E1, E2, F1, F2, M1, M2, M3 | |
| Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu | 21 CFR Part 11 Compliant, lưu lịch sử Log history, quản lý phân quyền | |
| Hãng sản xuất / Xuất xứ | Mettler Toledo – Sản xuất tại Thụy Sỹ (Made in Switzerland) | |









