Cấp chính xác III theo Tổ chức Đo lường Pháp định Quốc tế (OIML) là một trong các cấp độ chính xác được quy định trong tiêu chuẩn OIML R76 dành cho cân điện tử không tự động (NAWI). Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc để đánh giá độ tin cậy của các dòng cân thương mại và cân công nghiệp hiện nay.
Bảng so sánh kỹ thuật các cấp chính xác OIML
Để hình dung rõ vị trí của Cấp III, dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật giữa 4 cấp chính xác theo tiêu chuẩn OIML R76:
| Thông số kỹ thuật | Cấp I (Đặc biệt) | Cấp II (Cao) | Cấp III (Trung bình) | Cấp IIII (Thường) |
|---|---|---|---|---|
| Phạm vi Interval (n) | 50.000 ≤ n ≤ 1.000.000 | 5.000 ≤ n ≤ 100.000 | 500 ≤ n ≤ 10.000 | 100 ≤ n ≤ 1.000 |
| Mức cân tối thiểu (Min) | Min ≤ 100e | Min ≤ 50e | Min ≤ 20e | Min ≤ 10e |
| Ứng dụng chính | Cân phân tích, vi lượng phòng thí nghiệm | Cân phân tích, cân vàng, cân kỹ thuật | Cân xe tải, cân bàn, cân thương mại | Cân đồng hồ, cân đơn giản |
| Giá trị độ chia kiểm định (e) | e ≥ 1 mg | 1 mg ≤ e ≤ 50 g | e ≥ 0.1 g | e ≥ 5 g |
| Thông số chung áp dụng cho tất cả các cấp chính xác | ||||
| Sai số tối đa cho phép | Biến thiên từ ±0.5e đến ±1.5e tùy thuộc vào dải tải trọng thực tế khi kiểm định | |||
Các thông số kỹ thuật cốt lõi của Cấp Chính Xác III
Khi đánh giá hoặc kiểm tra tem nhãn kỹ thuật của cân điện tử, hệ thống Loadcell hoặc Đầu hiển thị (Indicator), các thông số của cấp III phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau:
- Độ phân giải Interval (n): Biểu thị số lượng bước chia tối đa của cân, tính bằng công thức:
n = Max / e. Đối với cấp III, giá trị n bắt buộc phải nằm trong khoảng 500 ≤ n ≤ 10.000. Các mức phân giải phổ biến trong sản xuất là 3.000, 4.000 hoặc 6.000. - Mức cân tối thiểu (Min): Quy định bắt buộc
Min ≥ 20e. Điều này có nghĩa là thiết bị chỉ đảm bảo phép đo chính xác và hợp pháp khi tải trọng của vật cân lớn hơn hoặc bằng 20 lần giá trị độ chia kiểm định. - Tiêu chuẩn thiết bị phụ trợ đi kèm:
- Cảm biến lực (Loadcell): Các loadcell dùng cho cân cấp III thường được thiết kế đạt chứng nhận OIML với n = 3.000 hoặc n = 4.000. Dòng cao cấp đạt n = 5.000 hoặc n = 6.000.
- Đầu hiển thị (Indicator): Có độ phân giải nội/ngoại đáp ứng từ 1/3.000 đến 1/20.000, kết nối tương thích hoàn hảo với hệ thống cảm biến lực cấp III.
Phân biệt Độ chia thực tế (d) và Độ chia kiểm định (e)
Trong quản lý đo lường pháp định theo OIML R76, việc nhầm lẫn giữa hai thông số này rất phổ biến. Kỹ thuật viên cần phân biệt rõ:
- Độ chia thực tế – Division (d): Là bước nhảy thực tế hiển thị trên màn hình cân (ví dụ: cân nhảy tiến/lùi theo bội số của 1g, 2g, 5g). Đây là giá trị giúp người dùng đọc kết quả trực quan.
- Độ chia kiểm định – Verification scale interval (e): Là giá trị pháp lý được quy ước để tính dải sai số cho phép và thực hiện công tác kiểm định định kỳ.
Mối quan hệ kỹ thuật giữa d và e ở cân cấp III:
- Trong đa số các ứng dụng cân bàn, cân thương mại thông thường, nhà sản xuất thiết lập d = e nhằm tối ưu hóa bo mạch hiển thị và đơn giản hóa thủ tục kiểm định kỹ thuật.
- Đối với một số dòng cân có độ phân giải cao, độ chia thực tế có thể nhỏ hơn độ chia kiểm định (d < e). Lúc này, mọi công thức tính sai số cho phép và mức cân nhỏ nhất (Min) bắt buộc phải căn cứ theo giá trị của e, không tính theo d.
Ví dụ tính toán kỹ thuật thực tế cho Cân Cấp III
Ứng dụng thực tế cho một dòng cân điện tử có Tải trọng tối đa Max = 30kg (30.000g), đạt tiêu chuẩn Cấp chính xác III, độ chia kiểm định quy định là e = 5g:
- Tính độ phân giải (n):
n = Max / e = 30.000g / 5g = 6.000. (Giá trị 6.000 hoàn toàn hợp lệ, nằm trong dải quy định 500 ≤ n ≤ 10.000). - Tính mức cân tối thiểu (Min):
Min = 20 × e = 20 × 5g = 100g. Như vậy, cân chỉ đảm bảo độ chính xác đúng tiêu chuẩn pháp lý khi thực hiện cân các vật phẩm có khối lượng từ 100g trở lên.







