Cân phân tích và cân kỹ thuật là hai thiết bị đo lường cốt lõi trong các phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và quy trình sản xuất công nghệ cao. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật và tuân thủ quy trình vận hành không chỉ đảm bảo độ chính xác của phép đo mà còn kéo dài tuổi thọ cho thiết bị.
1. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Để tối ưu chi phí và đáp ứng đúng năng suất công việc, quý khách hàng có thể đối chiếu nhanh các đặc tính kỹ thuật cơ bản dưới đây:
| Thông số kỹ thuật | Cân phân tích | Cân kỹ thuật |
|---|---|---|
| Độ chính xác (Độ chia nhỏ nhất) | Siêu cao: Từ 3 đến 4 số lẻ (1mg đến 0.1mg) hoặc cao hơn. | Cao: Từ 1 đến 2 số lẻ (0.1g đến 0.01g). |
| Khả năng cân tối đa (Max) | Thường nhỏ: Thường từ 50g đến 320g. | Lớn: Từ vài trăm gram đến vài chục kilôgam (310g – 30kg). |
| Lồng chắn gió | Bắt buộc phải có (Dạng lồng kính kín 3 cửa bao quanh đĩa cân để ngăn dòng khí lưu thông). | Không bắt buộc (Một số dòng độ nhạy 0.01g có vòng chắn gió nhỏ bằng nhựa hoặc inox). |
| Ứng dụng chủ yếu | Đo lường mẫu vi lượng, phân tích hóa chất, hạt pha chế phòng thí nghiệm, kiểm định vàng bạc đá quý. | Cân đo sản xuất, đóng gói dược phẩm, chuẩn bị mẫu thô, định lượng nguyên liệu nhà máy. |
| Cảm biến trọng lượng | Khối từ trường (Magnetic Force Restoration) độ nhạy cực cao. | Cảm biến lực Loadcell hoặc cảm biến Tuning-fork. |
| Nguyên lý nguồn điện | Sử dụng nguồn điện trực tiếp qua Adapter ổn định liên tục để sạc mạch lọc. | Linh hoạt, dùng điện trực tiếp hoặc tích hợp pin sạc tiện di chuyển. |
| Tính năng tích hợp chung | Trừ bì (Tare), tự động về không (Zero), chuyển đổi đơn vị đo (g, ct, oz, lbs), đếm mẫu (Counting), cân tỷ phần trăm (%), kết nối thiết bị ngoại vi qua cổng RS-232/USB (máy in, máy tính). | |
| Yêu cầu môi trường chung | Cần đặt trên bàn đá chống rung, phòng kín nhiệt độ ổn định (21°C – 23°C), độ ẩm lý tưởng 45% – 60%, tránh xa cửa sổ, luồng gió điều hòa và nguồn nhiễu từ. | |
| Quy trình hiệu chuẩn chung | Hỗ trợ hiệu chuẩn nội bộ tự động (AutoCal) hoặc hiệu chuẩn ngoại bằng quả cân chuẩn chuẩn F1, E2 định kỳ. | |
2. Hướng Dẫn Sử Dụng Cân Vận Hành Chuẩn Xác
Nhằm hạn chế tối đa sai số hệ thống do thao tác, quy trình vận hành cân cần thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị và Khởi động: Đặt cân cố định trên bề mặt phẳng, điều chỉnh bọt thủy mâm cân vào tâm vòng tròn. Kết nối nguồn điện và bật máy làm nóng trước từ 15 – 30 phút (đối với cân phân tích, nên cắm nguồn tối thiểu 2 giờ hoặc duy trì chế độ chờ) giúp linh kiện điện tử đạt trạng thái ổn định nhiệt.
- Bước 2: Hiệu chỉnh (Calibrate): Tiến hành hiệu chỉnh lại cân nếu vị trí đặt cân bị thay đổi hoặc kiểm tra định kỳ thấy lệch số. Sử dụng quả cân chuẩn thích hợp hoặc chạy chế độ tự động hiệu chuẩn tích hợp (nội cal).
- Bước 3: Thao tác cân mẫu:
- Nhấn nút
ZEROhoặcTAREđể đưa màn hình về trạng thái hiển thị0.0000gổn định trước khi cân. - Sử dụng kẹp gắp hoặc găng tay chuyên dụng khi lấy mẫu, tuyệt đối không dùng tay trần để tránh dầu ẩm bám vào đĩa cân hay mẫu vật.
- Đặt nhẹ nhàng mẫu vật vào chính giữa tâm đĩa cân.
- Đóng kín các cửa kính lồng chắn gió, chờ biểu tượng ổn định xuất hiện trên màn hình hiển thị rồi mới đọc kết quả.
- Nhấn nút
3. Quy Trình Bảo Quản Và Vệ Sinh Định Kỳ
Tuổi thọ và độ nhạy của cảm biến cân điện tử phụ thuộc hoàn toàn vào công tác bảo trì:
- Vệ sinh đĩa cân sau mỗi lần sử dụng: Dùng chổi quét mịn chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn trong các khe kẽ. Đối với vết bẩn bám dính, lau nhẹ đĩa cân bằng khăn ẩm mềm hoặc thấm cồn 70 độ. Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh có tính axit/kiềm cao và tránh xịt nước trực tiếp lên mặt cân.
- Chống quá tải cơ học: Không đặt vật có trọng lượng vượt quá giới hạn cân tối đa (
Max). Không để vật nặng đè lên mặt cân liên tục trong thời gian dài khi không sử dụng nhằm bảo vệ cảm biến (Loadcell/Khối từ). - Kiểm soát nhiệt độ mẫu: Hạn chế đặt trực tiếp các mẫu vật có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp lên đĩa cân. Vật nóng sẽ tạo dòng đối lưu không khí sinh sai số âm, vật lạnh tạo ngưng tụ độ ẩm sinh sai số dương.
- Bảo quản khi lưu kho: Khi không sử dụng trong thời gian dài, hãy ngắt hẳn nguồn điện, che phủ cân bằng vải chống bụi chuyên dụng và lưu trữ trong môi trường khô ráo có độ ẩm thấp (< 70%).







