Cân phân tích độ ẩm (cân sấy ẩm) Radwag MA 50.X7.A là dòng thiết bị đo độ ẩm/hàm ẩm chính hãng nhập khẩu từ Radwag (Ba Lan), tải trọng tối đa 50g, độ đọc 1mg. Cả 3 phiên bản đều dùng chung một nền tảng: màn hình cảm ứng màu 7 inch, buồng sấy tự động đóng/mở (không cần chạm tay vào thân máy), 4 kiểu profile sấy (standard, fast, step, mild) và khả năng lưu 5.000 sản phẩm trong 8 cơ sở dữ liệu nội bộ — chỉ khác nhau ở cách gia nhiệt buồng sấy, phù hợp với từng loại mẫu và tốc độ sấy mong muốn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật MA 50.X7.A / .NS / .WH
| Thông số | MA 50.X7.A | MA 50.X7.A.NS | MA 50.X7.A.WH |
|---|---|---|---|
| Bộ gia nhiệt | Đèn hồng ngoại (IR) | Thanh gia nhiệt kim loại | Đèn halogen |
| Nhiệt độ sấy tối đa | 160°C | 160°C | 250°C |
| Tải trọng tối đa (Max) | 50g | ||
| Độ đọc (d) | 1mg | ||
| Khối lượng mẫu tối đa | 50g | ||
| Dải Tare | -50g | ||
| Hiệu chỉnh | Quả chuẩn ngoài (external) | ||
| Độ lặp lại kết quả độ ẩm | ±0,05% (mẫu ~2g), ±0,01% (mẫu ~10g) | ||
| Độ đọc kết quả độ ẩm | 0,001% | ||
| Màn hình | Cảm ứng màu 7 inch | ||
| Buồng cân/sấy | Tự động đóng/mở bằng nút bấm hoặc cảm biến tiệm cận | ||
| Chiều cao mẫu tối đa | 20mm | ||
| Kích thước đĩa cân | Ø90mm, cao 8mm | ||
| Bàn cân chỉnh mức | Thủ công (manual leveling) | ||
| Kích thước đóng gói (W x D x H) | 476 × 381 × 346mm | ||
| Khối lượng máy | Tịnh 5,2kg / Cả bì 6,5kg | ||
| Cấp bảo vệ | IP43 | ||
| Chế độ hiển thị kết quả | %D, %M, %R, g | ||
| Phương pháp sấy | 4 profile: standard, fast, step, mild | ||
| Chế độ kết thúc sấy | 4 chế độ: tự động, thủ công, theo thời gian, theo tùy chỉnh người dùng | ||
| Chức năng bổ sung | Truy xuất nguồn gốc mẫu (sample traceability) | ||
| Cổng giao tiếp | RS232, USB-A, USB-B, Ethernet, Wi-Fi | ||
| Nguồn điện | 100-120V AC hoặc 200-240V AC, 50/60Hz | ||
| Công suất tiêu thụ / Công suất bộ gia nhiệt | 6W / 450W | ||
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | +10°C đến +40°C | ||
| Cơ sở dữ liệu | 8 nhóm: sản phẩm, người dùng, bao bì, khách hàng, chương trình sấy, báo cáo sấy, điều kiện môi trường, kết quả cân | ||
| Xuất xứ | Ba Lan | ||
| Chứng nhận & Bảo hành | Đạt chuẩn CE | Bảo hành chính hãng 12 tháng | ||
Nên Chọn Bản Gia Nhiệt Nào?
Cả 3 phiên bản MA 50.X7.A dùng chung một máy nền, khác biệt duy nhất nằm ở bộ phận gia nhiệt buồng sấy — quyết định tốc độ sấy và loại mẫu phù hợp.
Chọn MA 50.X7.A (đèn hồng ngoại) nếu bạn cần một thiết bị phổ thông, sấy đều cho phần lớn mẫu dạng bột, hạt, thực phẩm thông thường ở nhiệt độ tối đa 160°C. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn, phù hợp với đa số phòng thí nghiệm QA/QC không có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ sấy.
Chọn MA 50.X7.A.NS (thanh gia nhiệt kim loại) nếu bạn cần nguồn nhiệt tỏa đều, ổn định cho các mẫu nhạy với sốc nhiệt cục bộ, vẫn giữ mức nhiệt tối đa 160°C như bản tiêu chuẩn nhưng cơ chế truyền nhiệt qua kim loại thường bền hơn khi dùng liên tục ở tần suất cao.
Chọn MA 50.X7.A.WH (đèn halogen) nếu mẫu của bạn khó bay hơi ẩm, cần nhiệt độ sấy cao hơn (tối đa 250°C thay vì 160°C) để rút ngắn thời gian phân tích — phù hợp với các mẫu nhựa, cao su, một số mẫu hóa chất hoặc vật liệu có độ ẩm liên kết chặt cần nhiệt độ cao mới tách được hoàn toàn.
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về sự khác biệt giữa 3 công nghệ gia nhiệt trên (tốc độ sấy, tuổi thọ linh kiện, chi phí đầu tư, ứng dụng phù hợp cho từng loại mẫu), tham khảo bài So sánh kỹ thuật 3 công nghệ gia nhiệt phổ biến nhất – hướng dẫn chi tiết cách vận hành, hiệu chuẩn và khắc phục lỗi thường gặp trên thiết bị phân tích độ ẩm.
Ứng Dụng
Cân phân tích độ ẩm MA 50.X7.A phù hợp cho các phòng thí nghiệm thực phẩm, dược phẩm, nông nghiệp, nhựa và hóa chất cần xác định nhanh phần trăm độ ẩm, khối lượng khô hoặc tỷ lệ bay hơi của mẫu. Với dải tải trọng 50g và độ đọc 1mg, máy phù hợp cho các mẫu nhỏ, phân tích lặp lại nhiều lần trong ngày tại các cơ sở kiểm nghiệm, sản xuất và nghiên cứu.
Nếu cần mức cân lớn hơn
Nếu mẫu của bạn thường xuyên vượt quá 50g, dòng Phân Tích Độ Ẩm MA 110.X7.A Radwag (cùng công nghệ X7, tải trọng tới 110g, cũng có đủ 3 bản IR/kim loại/halogen) là lựa chọn phù hợp để tham khảo thêm.
Nếu bạn muốn một thiết bị phân tích độ ẩm ở phân khúc giá khác, dòng Phân Tích Độ Ẩm XY-100MW-A XYscale (tải trọng 110g, gia nhiệt Halogen thế hệ 2) cũng là một hướng tham khảo thêm trong cùng danh mục.
Cần hiệu chuẩn tự động?
Nếu muốn máy tự hiệu chỉnh nội bộ mà không cần thao tác với quả cân chuẩn ngoại vi, dòng Phân Tích Độ Ẩm MA 50.X7.IC.A Radwag (cùng tải trọng 50g, cùng 3 lựa chọn gia nhiệt, khác biệt duy nhất ở cơ cấu hiệu chỉnh tự động) là phương án tương đương đáng tham khảo.
Cần độ đọc cao hơn (0,1mg)?
Nếu mẫu của bạn cần độ phân giải cao hơn mức 1mg tiêu chuẩn, dòng Phân Tích Độ Ẩm MA 50/1.X7.A Radwag (độ đọc 0,1mg, độ đọc ẩm 0,0001%, cùng 3 lựa chọn gia nhiệt, hiệu chuẩn ngoại vi như bài này) là phương án đáng tham khảo.
Tại Sao Nên Chọn Mua MA 50.X7.A Tại Cân Đông Đô
- Hàng chính hãng Radwag (Ba Lan): nhập khẩu nguyên bộ, đầy đủ giấy tờ nhập khẩu hải quan, CO/CQ đầy đủ.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Hỗ trợ dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn theo yêu cầu của khách hàng.
- Tư vấn đúng bản gia nhiệt (IR/kim loại/halogen) phù hợp với loại mẫu thực tế của khách hàng, tránh chọn nhầm cấu hình.









