Cân phân tích độ ẩm Radwag MA 110.X7.A xác định nhanh độ ẩm và hàm lượng chất khô của mẫu bằng phương pháp sấy – cân, độ đọc 1mg trên tải trọng tối đa 110g. Có 3 phiên bản khác nhau ở loại đèn sấy, dùng chung phần cơ – điện tử và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoại (external).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | MA 110.X7.A | MA 110.X7.A.NS | MA 110.X7.A.WH |
|---|---|---|---|
| Loại đèn sấy | Hồng ngoại (IR) | Kim loại (metal heater) | Halogen |
| Nhiệt độ sấy tối đa | 160°C | 160°C | 250°C |
| Công suất đèn sấy | 450 W | ||
| Mức cân tối đa (Max) | 110 g | ||
| Độ đọc (d) | 1 mg | ||
| Khoảng trừ bì (Tare) | -110 g | ||
| Độ lặp lại độ ẩm | ±0,05% (mẫu ~2g), ±0,01% (mẫu ~10g) | ||
| Độ đọc độ ẩm | 0,001% | ||
| Chiều cao mẫu tối đa | 20 mm | ||
| Hiệu chỉnh | Chuẩn ngoại (External) – dùng quả cân chuẩn ngoài | ||
| Cân bằng máy | Thủ công (manual leveling) | ||
| Màn hình | Cảm ứng màu đồ họa 7 inch | ||
| Buồng sấy | Tự động đóng/mở (button hoặc cảm biến tiệm cận) | ||
| Chế độ sấy | 4 chế độ: tiêu chuẩn, nhanh, từng bước, mềm (mild) | ||
| Chế độ kết thúc sấy | 4 chế độ: tự động, thủ công, định thời gian, tùy chỉnh | ||
| Hiển thị kết quả | %D, %M, %R, g | ||
| Chức năng bổ sung | Truy xuất nguồn gốc mẫu (sample traceability) | ||
| Kích thước đĩa sấy | Ø90mm, cao 8mm | ||
| Kết nối | 2×RS232, USB-A, USB-B, Ethernet, Wi-Fi | ||
| Cấp bảo vệ | IP 43 | ||
| Cơ sở dữ liệu | 8 CSDL: Sản phẩm, Người dùng, Bao bì, Khách hàng, Chương trình sấy, Báo cáo sấy, Điều kiện môi trường, Kết quả cân | ||
| Kích thước đóng gói | 476×381×346mm | ||
| Trọng lượng tịnh / cả bì | 5,2kg / 6,5kg | ||
| Nguồn điện | 100-120V hoặc 200-240V AC, 50/60Hz | ||
| Công suất tiêu thụ | 6 W (chưa gồm công suất đèn sấy) | ||
| Nhiệt độ vận hành | +10°C đến +40°C | ||
| Chứng nhận | CE | ||
Chọn phiên bản nào?
- MA 110.X7.A – đèn sấy hồng ngoại (IR), nhiệt tối đa 160°C, dùng đa dụng cho phòng thí nghiệm và sản xuất.
- MA 110.X7.A.NS – đèn sấy kim loại (metal heater), nhiệt tối đa 160°C, không có kính – phù hợp môi trường cần an toàn cao, ít rủi ro vỡ kính, nhưng tốc độ gia nhiệt chậm nhất.
- MA 110.X7.A.WH – đèn sấy Halogen, nhiệt tối đa 250°C – dùng khi mẫu cần nhiệt độ sấy cao hơn (hóa chất, dược phẩm, mẫu khó bay hơi ẩm).
Nếu cần chuẩn hóa tự động không cần quả cân ngoài, tham khảo thêm dòng MA 110.X7.IC.A (chuẩn nội tự động).
Ưu điểm
- Cửa buồng sấy tự động: đóng/mở bằng nút bấm hoặc cảm biến, giữ máy sạch và thao tác đồng nhất mỗi lần sấy.
- Autotest: tự động xác định độ lặp lại theo điều kiện sử dụng thực tế, hỗ trợ tối ưu thời gian cân.
- Cảm biến IR không chạm: điều khiển đóng/mở cửa, in, về 0, trừ bì mà không cần chạm tay – hạn chế nhiễm bẩn thiết bị.
- Bộ nhớ ALIBI: lưu tới 100.000 phép đo, không thể xóa thủ công – đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
- Báo cáo chuẩn GLP/GMP: xuất báo cáo khách quan, đầy đủ dữ liệu đo phục vụ kiểm toán, đối chiếu.
- Kết nối Wi-Fi: vận hành từ xa, dùng được trong tủ hút khí độc hoặc buồng thao tác kín.
- Đạt chứng nhận CE và bảo hành 2 năm từ hãng RADWAG.
- 8 cơ sở dữ liệu: lưu tới 5.000 sản phẩm, 100 người dùng, 200 chương trình sấy, 50.000 kết quả cân – phù hợp phòng lab nhiều người vận hành.
Sản phẩm liên quan
- Cân Phân Tích Độ Ẩm MA 50.X7.A Radwag – cùng dòng X7, mức cân nhỏ hơn (50g)
- So Sánh 3 Công Nghệ Gia Nhiệt Phổ Biến Nhất
- Danh mục Cân phân tích độ ẩm
Tại sao nên chọn mua tại Cân Đông Đô?
- Nhập khẩu chính hãng Radwag (Made in EU), giấy tờ hải quan, CO/CQ đầy đủ.
- Tư vấn chọn đúng loại đèn sấy theo mẫu thử thực tế.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng từ RADWAG.
- Bảo dưỡng, vệ sinh và căn chỉnh kỹ thuật miễn phí trọn đời sản phẩm.
- Giao hàng nhanh chóng, miễn phí toàn quốc.











Bình luận
Chưa có bình luận nào.