Cân vi lượng và phân tích RADWAG XA 52.5Y thuộc thế hệ dòng cân cao cấp Ellipsis Series, đại diện cho bước đột phá về công nghệ đo lường phòng thí nghiệm. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng 10 inch trực quan, khả năng quản lý dữ liệu toàn diện tuân thủ 21 CFR Part 11, tích hợp bộ khử tĩnh điện ionizer tiên tiến và hệ thống kiểm soát môi trường thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tối đa đến từng microgam (µg).
Dòng sản phẩm XA 52.5Y được phân tách thành các model chuyên biệt bao gồm: cân phân tích XA 52.5Y, XA 52.5Y.A, XA 52.5Y.F và cân vi lượng XA 52.5Y.M, XA 52.5Y.M.A, XA 52.5Y.M.A.P nhằm đáp ứng chuẩn xác mọi ứng dụng khắt khe nhất trong ngành dược phẩm, hóa chất và nghiên cứu sinh học.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Dòng Cân RADWAG XA 52.5Y
- Màn hình thông minh 10 inch: Giao diện đồ họa màu, hỗ trợ tùy biến widget tiện lợi, kết nối trực tiếp thiết bị ngoại vi và hiển thị kết quả trực quan.
- Khử tĩnh điện Ionizer tích hợp: Tự động triệt tiêu điện tích tĩnh trên mẫu và hộp chứa ngay trong buồng cân (trên các phiên bản có ký hiệu đuôi .A), loại bỏ hoàn toàn sai số phép cân.
- Hệ thống cửa tự động (Automatic Chamber): Cửa buồng cân đóng/mở tự động thông qua cảm biến hồng ngoại không chạm (IR Sensors), hạn chế tối đa rung động vật lý tác động.
- Hệ thống Reflex Level System: Hỗ trợ cân bằng tự động hoàn toàn hoặc bán tự động thông minh, cảnh báo lệch tâm và tự động điều chỉnh giúp thiết bị luôn ở trạng thái cân bằng chuẩn mực.
- Bảo mật dữ liệu tuyệt đối: Module tuân thủ tiêu chuẩn khắt khe 21 CFR Part 11, hỗ trợ chữ ký điện tử, lưu vết lịch sử (Audit Trail) và bộ nhớ ALIBI an toàn.
- Kết nối đa dạng vượt trội: Tích hợp 2×USB-A, USB-C, HDMI, Ethernet, Wi-Fi và Hotspot cho phép kết nối máy tính, máy in, thiết bị di động linh hoạt.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Model RADWAG XA 52.5Y
1. Các Thông Số Khác Nhau Giữa Các Model (Hỗ trợ đối chiếu lựa chọn)
| Đặc Tính Khác Biệt | XA 52.5Y | XA 52.5Y.A | XA 52.5Y.F | XA 52.5Y.M | XA 52.5Y.M.A | XA 52.5Y.M.A.P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phân loại cân | Phân tích | Phân tích | Cân bộ lọc khí | Vi lượng | Vi lượng | Vi lượng |
| Mức cân lớn nhất (Max) | 52 g | 52 g | 52 g | 52 g | 53 g | 52 g |
| Mức cân nhỏ nhất (Min) | 1 mg | 1 mg | 1 mg | 0.5 mg | 0.1 mg | 0.5 mg |
| Độ đọc / Độ chia [d] | 0.01 mg | 0.01 mg | 0.01 mg | 5 µg | 1 µg | 5 µg |
| Độ lặp lại (Sai số) | 0.01 mg | 0.01 mg | 0.01 mg | 6 µg | 6 µg | 6 µg |
| Độ tuyến tính | ±0.03 mg | ±0.03 mg | ±0.03 mg | ±20 µg | ±20 µg | ±20 µg |
| Thời gian ổn định | ~ 4 giây | ~ 4 giây | ~ 4 giây | ~ 3.5 giây | ~ 3.5 giây | ~ 3.5 giây |
| Kiểu cửa buồng cân | Thủ công (Cơ) | Tự động | Thủ công (Cơ) | Thủ công (Cơ) | Tự động | Tự động |
| Bộ khử tĩnh điện Ionizer | Không tích hợp | Có tích hợp | Không tích hợp | Không tích hợp | Có tích hợp | Có tích hợp |
| Kích thước đĩa cân | ø90 mm (đĩa hở) | ø90 mm (đĩa hở) | Kính chuyên dụng | ø30 mm | ø30 mm | ø26 mm |
2. Các Thông Số Giống Nhau Toàn Dòng XA 52.5Y (Tiêu chuẩn chung dòng Ellipsis)
| Đặc Tính Chung | Thông Số Tiêu Chuẩn Cho Tất Cả Các Model |
|---|---|
| Hệ thống chuẩn cân | Tự động hoàn toàn (Chuẩn trong – Internal Calibration) dựa trên sự thay đổi nhiệt độ hoặc thời gian cố định. |
| Hệ thống cân bằng | Reflex Level System (Tự động điều chỉnh hoặc hiển thị chỉ dẫn điện tử hỗ trợ cân bằng chính xác). |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu kích thước lớn 10 inch, giao diện đồ họa tùy biến tiện ích cao cấp. |
| Bảo mật dữ liệu | Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn khắt khe 21 CFR Part 11, lưu vết lịch sử vận hành (Audit Trail), hỗ trợ chữ ký điện tử và bộ nhớ ALIBI an toàn. |
| Cổng kết nối ngoại vi | Tích hợp đầy đủ các cổng: 2×USB-A, USB-C, HDMI, Ethernet, Wi-Fi, và tính năng tạo trạm phát Wi-Fi Hotspot độc lập. |
Các Tính Năng Công Nghệ Đi Kèm Khác
- Dosing & Formulation: Hỗ trợ thiết lập công thức phối trộn và phân liều mẫu chính xác.
- Đo tỷ trọng (Density): Xác định nhanh chóng và chuẩn xác khối lượng riêng của cả chất lỏng và chất rắn.
- Cân động vật (Animal Weighing): Bộ lọc nhiễu thông minh giúp lấy dữ liệu ổn định ngay cả khi mẫu cân chuyển động.
- Thống kê chất lượng SQC & PGC: Công cụ giám sát, quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm đóng gói chuyên nghiệp theo lô hệ thống.











