Giới thiệu chung
Thiết bị phân tích độ ẩm (máy đo độ ẩm) Radwag Dòng MA 50.R là giải pháp công nghệ cao hàng đầu từ Ba Lan, chuyên dụng để xác định độ ẩm tương đối cho các mẫu vật liệu nhỏ trong phòng thí nghiệm và sản xuất. Sở hữu màn hình LCD 5.3 inch trực quan bổ sung dòng văn bản thông tin mẫu, thiết bị giúp đơn giản hóa quy trình vận hành và tối ưu hóa thời gian đo nhờ tính toán tự động mà không cần công thức toán học phức tạp.
Các phiên bản gia nhiệt chuyên biệt trong dòng MA 50.R:
- Radwag MA 50.R: Sử dụng nguồn gia nhiệt Hồng ngoại (IR emitter) – Nhiệt độ sấy tối đa 160°C, phân bổ nhiệt đều, thích hợp cho nhiều loại mẫu cơ bản.
- Radwag MA 50.R.WH: Sử dụng nguồn gia nhiệt Halogen – Nhiệt độ sấy tối đa 250°C, tốc độ tăng nhiệt cực nhanh, rút ngắn tối đa thời gian phân tích.
- Radwag MA 50.R.NS: Sử dụng bộ gia nhiệt Kim loại (Metal heater) – Nhiệt độ sấy tối đa 160°C, độ bền cơ học vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt không kính/không halogen của một số ngành đặc thù.
Tính năng nổi bật
- Hệ thống cơ sở dữ liệu mở rộng: Lưu trữ thông tin thông minh dựa trên 6 nhóm dữ liệu (Người dùng, Sản phẩm, Kết quả cân, Trọng lượng bì, Chương trình sấy, Báo cáo quy trình sấy).
- Vận hành linh hoạt: Tích hợp 4 hồ sơ sấy (Tiêu chuẩn, Nhanh, Định kỳ, Nhẹ nhàng) cùng 4 chế độ kết thúc tự động dựa theo thời gian hoặc độ ổn định của mẫu.
- Kết nối đa dạng, hai chiều: Trao đổi dữ liệu trực tiếp và xuất báo cáo GLP/SOP dễ dàng qua các cổng RS232, USB-A, USB-B và Wi-Fi®.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | RADWAG MA 50.R | RADWAG MA 50.R.WH | RADWAG MA 50.R.NS |
|---|---|---|---|
| Nguồn phát gia nhiệt (Heating module) | Hồng ngoại (IR Emitter) | Đèn Halogen | Thanh nhiệt Kim loại |
| Nhiệt độ sấy tối đa (Drying Temp) | Max 160 °C | Max 250 °C | Max 160 °C |
| Khối lượng máy (Net weight) | 4.63 kg | 4.8 kg | 4.63 kg |
| Mức cân lớn nhất (Max Capacity) | 50 g | ||
| Khả năng đọc (Readability [d]) | 1 mg (0.001 g) | ||
| Độ đọc ẩm (Moisture Readability) | 0.001 % | ||
| Độ lặp lại ẩm (Repeatability) | ±0.05% (Mẫu ~ 2 g) | ±0.01% (Mẫu ~ 10 g) | ||
| Khoảng bù bì (Tare Range) | -50 g | ||
| Hệ thống hiệu chuẩn (Adjustment) | Ngoại chuẩn (External) | ||
| Kích thước đĩa sấy (Weighing Pan) | ø90 mm, h = 8 mm | ||
| Chiều cao mẫu lớn nhất | 20 mm | ||
| Màn hình hiển thị | 5.3” LCD (có đèn nền) | ||
| Chế độ hiển thị kết quả | %D, %M, %R, g | ||
| Hồ sơ sấy (Drying method) | 4 hồ sơ (Standard, Fast, Step, Mild) | ||
| Tiêu chuẩn kết thúc (Finish mode) | 4 chế độ (Automatic, Manual, Time-defined, User-defined) | ||
| Cổng kết nối (Interface) | RS232, USB-A, USB-B, Wi-Fi® | ||
| Cấp bảo vệ (Protection class) | IP 43 | ||
| Công suất bộ gia nhiệt | 450 W | ||
Lưu ý: video dưới đây là quy trình hiệu chỉnh (bắt buộc) đối với Thiết bị phân tích độ ẩm (cân sấy ẩm) MA.R – Radwag trước khi bàn giao tới khách hàng. Nhiều nơi bán hàng nhưng không trang bị kiến thức và máy đo để làm các bước trên, dẫn đến khi bàn giao cho khách hàng thì thiết bị đều sai lệch. (Tất cả thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài về do đặc thù điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng như nhiệt độ, độ ẩm không khí, chiều cao so với mực nước biển,… khác với Việt Nam nên có tới 99,99% cân đều bị sai lệch).









