Cân Vi Lượng, Cân Phân Tích Và Cân Kỹ Thuật Là Gì?

Cân Vi Lượng XA 21/52.5Y.M RADWAG – Made in EU

Cân vi lượng, cân phân tích và cân kỹ thuật là ba dòng cân điện tử chính xác từ cao cấp đến thông dụng, đóng vai trò cốt lõi trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và phân xưởng sản xuất. Việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật và số lẻ hiển thị của từng loại sẽ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho phép đo.

Bài viết này sẽ định nghĩa chi tiết từng loại và cung cấp bảng so sánh thông số kỹ thuật trực quan giúp bạn dễ dàng chọn lựa thiết bị phù hợp nhất.

1. Cân kỹ thuật là gì?

Cân kỹ thuật (hay còn gọi là cân chính xác) là dòng cân điện tử có độ chính xác dao động từ 0,1g đến 0,001g (tương đương hiển thị từ 1 đến 3 số lẻ sau dấu phẩy).

  • Ứng dụng chủ yếu: Thường được sử dụng tại các phân xưởng, nhà máy chế tạo linh kiện điện tử, phụ tùng, cân đo sản phẩm có trọng lượng nhỏ hoặc các thí nghiệm không yêu cầu sai số ở mức vi lượng.

2. Cân phân tích là gì? (Bao gồm dòng 4 số lẻ và 5 số lẻ)

Cân phân tích là dòng cân có độ chính xác cao từ 0,0001g đến 0,00001g (hiển thị từ 4 đến 5 số lẻ). Trong đó:

  • Dòng 4 số lẻ (0,0001g – 0,1mg): Là dòng cân phân tích tiêu chuẩn thông dụng nhất hiện nay.
  • Dòng 5 số lẻ (0,00001g hay 0,01mg): Vẫn là cân phân tích, và đôi khi được gọi là Cân bán vi lượng (Semi-microbalance). Đây là dòng cân phân cực cao cấp, chuyên dùng cho các phép phân tích đòi hỏi độ nhạy cực lớn nhưng mức cân Max vẫn cần đạt tới 50g – 220g.
  • Ứng dụng chủ yếu: Sử dụng trong phòng thí nghiệm lý – hóa, ngành dược phẩm, y tế, kiểm nghiệm hoặc ngành giám định vàng bạc, đá quý. Bắt buộc phải có tủ kính chắn gió để bảo vệ đĩa cân khỏi dòng không khí chuyển động.

3. Cân vi lượng là gì?

Cân vi lượng (Microbalance / Ultra-microbalance) là đỉnh cao của công nghệ đo lường với độ chính xác siêu việt từ 0,000001g đến 0,0000001g (hiển thị từ 6 đến 7 số lẻ sau dấu phẩy).

  • Ứng dụng chủ yếu: Chuyên dùng để đo lượng mẫu vật cực kỳ nhỏ (mức microgam) trong nghiên cứu hạt nhân, phân tích ADN, kiểm nghiệm độc tố, hoặc phát triển vi mạch cao cấp. Thiết bị này cực kỳ nhạy cảm với môi trường xung quanh, đòi hỏi phòng đặt cân phải đạt chuẩn nghiêm ngặt.

4. Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết

Để giúp quý khách hàng tối ưu hóa lựa chọn, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật khác biệt và tương đồng giữa ba dòng cân:

Thông số kỹ thuậtCân vi lượng (Microbalance)Cân phân tích (Analytical)Cân kỹ thuật (Precision)
Số lẻ hiển thị6 đến 7 số lẻ sau dấu phẩy4 đến 5 số lẻ sau dấu phẩy
(Dòng 5 số lẻ là Bán vi lượng)
1 đến 3 số lẻ sau dấu phẩy
Độ chính xác (Bước nhảy d)0,000001g (1 µg) – 0,0000001g0,0001g (0.1mg) / 0,00001g (0.01mg)0,1g – 0,001g (1mg)
Khả năng cân tối đa (Max)Cực nhỏ: Từ 2g – 50gNhỏ đến vừa: Từ 50g – 320gLớn: Từ 300g – vài kilôgam
Yêu cầu kính chắn gióBuồng kính bảo vệ kép (chống động, chống tĩnh điện)Bắt buộc có tủ kính chắn gió tiêu chuẩnKhông bắt buộc (chỉ một số dòng 3 số lẻ có)
Môi trường vận hànhPhòng sạch cách âm, bàn chống rung, kiểm soát môi trường ngặt nghèoPhòng thí nghiệm kín gió, nhiệt độ ổn địnhPhòng thí nghiệm thông thường, phân xưởng sản xuất
Cơ chế cảm biến chínhHệ thống phục hồi lực điện từ cao cấpCảm biến lực điện từ (Electromagnetic)Cảm biến lực Loadcell hoặc Cảm biến điện từ
Tính năng tích hợp chungCân trừ bì, đếm số lượng chi tiết, kết nối máy tính/máy in qua cổng RS232/USB, chuyển đổi đa đơn vị đo (g, mg, kg, ct, oz, tl.T…), màn hình điện tử hiển thị rõ ràng.

Nếu cần phân biệt rõ hơn, tham khảo ngay các mẫu cân kỹ thuật phòng thí nghiệm tại Cân Đông Đô.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *