Thiết bị phân tích độ ẩm Radwag MA 110.X7.IC.A (bao gồm cả hai phiên bản chuyên dụng NS và WH) là dòng thiết bị đo độ ẩm cao cấp thế hệ mới, được sản xuất và nhập khẩu nguyên chiếc từ hãng Radwag (Ba Lan). Sở hữu màn hình cảm ứng điện dung 5 inch cùng hệ thống cảm biến cân và đầu sấy nhiệt độ chính xác cao, dòng sản phẩm này mang lại giải pháp xác định hàm lượng ẩm và chất rắn khô một cách nhanh chóng, chuẩn xác cho các phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Các Điểm Nổi Bật Của Dòng Radwag MA 110.X7.IC.A
- Giao diện hiện đại: Màn hình cảm ứng 5″ hiển thị trực quan quy trình sấy, đồ thị sấy theo thời gian thực và cài đặt linh hoạt.
- Hệ thống kiểm chuẩn tự động: Tích hợp tính năng hiệu chuẩn nội (Internal Calibration) tự động điều chỉnh theo sự thay đổi môi trường, đảm bảo độ chuẩn xác tuyệt đối cho kết quả đo.
- Đa dạng chế độ sấy: Hỗ trợ 4 chế độ sấy (Tiêu chuẩn, Nhanh, Định tiến, Từng bước) phù hợp với nhiều loại mẫu thử đặc thù khác nhau.
- Kết nối thông minh: Trang bị đầy đủ các cổng giao tiếp RS232, USB, Ethernet và kết nối Wi-Fi giúp dễ dàng quản lý, xuất dữ liệu báo cáo chuẩn chỉnh theo tiêu chuẩn GLP/GMP.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng Radwag MA 110.X7
| Thông số kỹ thuật | MA 110.X7.IC.A | MA 110.X7.IC.A.NS | MA 110.X7.IC.A.WH |
|---|---|---|---|
| Nguồn nhiệt sấy | Đèn Halogen | Đèn sấy IR (Hồng ngoại) | Đèn Halogen (Kính bọc bảo vệ) |
| Mục đích chuyên dụng | Đa dụng cho phòng thí nghiệm / sản xuất | Chuyên dụng cho ngành thực phẩm (An toàn không vỡ kính) | Chuyên dụng cho ngành hóa chất / dược phẩm |
| Khả năng cân tối đa (Max) | 110 g | ||
| Độ đọc (Khả năng đọc) | 1 mg (0.001 g) | ||
| Dải trọng lượng trừ bì | -110 g | ||
| Trọng lượng mẫu tối đa | 110 g | ||
| Độ lặp lại độ ẩm | +/- 0.05% (Mẫu ~ 2g), +/- 0.01% (Mẫu ~ 10g) | ||
| Khả năng đọc độ ẩm | 0.001% | ||
| Dải nhiệt độ sấy | 50°C – 200°C (Tùy chọn mở rộng lên 250°C) | ||
| Chế độ sấy | 4 chế độ: Tiêu chuẩn (Standard), Nhanh (Fast), Định tiến (Profile), Từng bước (Step) | ||
| Tiêu chí kết thúc hành trình sấy | 4 tùy chọn: Tự động (Automatic), Định thời gian (Time-defined), Thủ công (Manual), Định nghĩa người dùng (User-defined) | ||
| Tính năng hiệu chuẩn | Tự động hiệu chuẩn nội (Internal Calibration) | ||
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng màu điện dung 5″ (5” capacitive color touchscreen) | ||
| Cổng kết nối giao tiếp | RS232, USB-A, USB-B, Ethernet, Wi-Fi | ||
| Kích thước đĩa sấy | ø 90 mm, cao h = 8 mm | ||
| Kích thước thiết bị / Đóng gói | 470×380×336 mm / 7.1 kg (Trọng lượng tịnh: 5.3 kg) | ||
| Nguồn điện sử dụng | 100V – 240V AC, 50/60Hz | ||
So Sánh Chi Tiết Giữa MA 110.X7.A Và Dòng Có Hiệu Chuẩn Nội MA 110.X7.IC.A
Điểm khác biệt lớn nhất giữa model MA 110.X7.A và dòng MA 110.X7.IC.A nằm ở hệ thống kiểm chuẩn. Trong khi model đuôi “A” tiêu chuẩn yêu cầu người sử dụng phải chuẩn bị quả cân chuẩn ngoại để hiệu chỉnh máy thủ công, thì phiên bản đuôi “IC.A” cao cấp sở hữu hệ thống quả cân nội tích hợp bên trong, giúp thiết bị tự động căn chỉnh độ chính xác theo chu kỳ hoặc khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
| Đặc điểm so sánh | MA 110.X7.A | MA 110.X7.IC.A / NS / WH |
|---|---|---|
| Tính năng Hiệu chuẩn (Calibration) | Hiệu chuẩn ngoại (External) *(Cần quả cân ngoài và thao tác thủ công)* |
Hiệu chuẩn nội tự động (Internal) *(Tự động căn chỉnh bằng quả cân tích hợp bên trong)* |
| Độ ổn định kết quả | Phụ thuộc vào kỹ thuật người đo và tần suất hiệu chuẩn thủ công | Tối ưu tuyệt đối, tự động bù trừ sai số khi môi trường thay đổi |
| Khả năng cân tối đa (Max) | 110 g | |
| Độ đọc (Khả năng đọc) | 1 mg (0.001 g) | |
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng màu điện dung 5″ (5” capacitive color touchscreen) | |
| Cổng kết nối giao tiếp | RS232, USB-A, USB-B, Ethernet, Wi-Fi | |









